(các từ thể hiện thái độ, quan hệ hội thoại)
-
a
(chỉ định: this / that, nhưng theo kiểu tiếng Việt)
(số lượng, phạm vi)
(danh từ hoá, đơn vị)
(động từ “ngữ pháp hoá”)
-
được₁ (favorable result)
-
được₂ (permission / ability)
-
cho₁ (giving)
-
cho₂ (causative / allowance)
-
là₁ (equation)
-
là₂ (classification)
-
là₃ (focus marker)
-
là₄ (emphasis / correction)
(thời – thể – thái)
-
đã
-
đang
-
sẽ
-
sắp
-
rồi₁ (sequence)
-
rồi₂ (change of state)
-
vẫn
-
lại₁ (repetition)
-
lại₂ (return)
-
lại₃ (contrast)
-
lại₄ (unexpected reversal)
-
vừa
-
suýt
-
toan
(mức độ, đánh giá)
-
rất
-
quá₁ (degree)
-
quá₂ (complaint / excess)
-
lắm₁ (high degree)
-
lắm₂ (sentence-final emphasis)
-
luôn₁ (consistency)
-
luôn₂ (emotional emphasis)
(nguyên nhân, điều kiện, loại trừ)
- khi
- ngoài
- trừ
- trừ phi
- tại
- phải₁ (obligation)
- phải₂ (undesired necessity)
- mất (loss / negative outcome)